Magie sunfat heptahydrat dạng hạt màu xanh lam
Tính năng sản phẩm
I. Thành phần chính và ưu điểm về độ tinh khiết
1. Đảm bảo độ tinh khiết cao: Sử dụng magie sulfat heptahydrat (MgSO₄·7H₂O) chất lượng cao làm nguyên liệu chính, độ tinh khiết thường đạt 99% trở lên, thậm chí một số sản phẩm đạt 99,5%. Hàm lượng tạp chất như sắt, chì và asen cực thấp, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của nhiều ngành công nghiệp, bao gồm công nghiệp, nông nghiệp và thức ăn chăn nuôi, đảm bảo hiệu suất sản phẩm ổn định và an toàn.
2. Cung cấp dưỡng chất kép: Ngoài thành phần chính là magie (khoảng 9,5%), sản phẩm còn giàu lưu huỳnh (khoảng 12,0%), cung cấp hai nguyên tố quan trọng cho cây trồng hoặc các ứng dụng khác. So với các loại phân bón magie đơn lẻ, sản phẩm này có hồ sơ dinh dưỡng toàn diện hơn. So với các loại muối magie khác như magie clorua, sản phẩm này không chứa clo, mở rộng phạm vi ứng dụng và phù hợp hơn cho các loại cây trồng nhạy cảm với clo.
II. Hình dạng vật lý và đặc tính ổn định
1. Hình dạng hạt đều đặn và có thể kiểm soát được: Sản phẩm được sản xuất thông qua quy trình tạo hạt bằng phương pháp ép đùn, có dạng hạt hình cầu hoặc gần hình cầu màu xanh lam đồng nhất với kích thước hạt có thể tùy chỉnh (thường là 3-5 mm). Các hạt cứng và rõ nét, có khả năng chống vỡ và phân tán tốt, tạo điều kiện thuận lợi cho việc lưu trữ, vận chuyển và ứng dụng định lượng bằng máy móc, giúp giảm thiểu hiệu quả tổn thất vật liệu.
2. Độ ổn định nhiệt độ và độ ẩm cụ thể: Sản phẩm có tính chất vật lý tương đối ôn hòa và có độ hút ẩm thấp trong môi trường khô ở nhiệt độ phòng, chống vón cục và thể hiện độ ổn định tuyệt vời. Độ ổn định hóa học của nó liên quan chặt chẽ đến nhiệt độ: nó ổn định trong không khí ẩm dưới 48,1°C. Trên nhiệt độ này, nó dần mất nước kết tinh, phần lớn nước bị mất ở 70-80°C, và chuyển hóa hoàn toàn thành magie sulfat khan ở khoảng 200°C. Đặc tính này cho phép phạm vi ứng dụng và bảo quản được kiểm soát rõ ràng trong các điều kiện nhiệt độ khác nhau.
3. Chức năng nhận diện màu xanh dương: Màu xanh đặc trưng không chỉ đóng vai trò là dấu hiệu nhận biết trực quan, giúp dễ dàng phân biệt sản phẩm này với các sản phẩm magie sulfat màu trắng hoặc không màu khác, mà còn là chỉ thị phụ trợ cho quá trình phát triển màu sắc trong một số ứng dụng nhất định, chẳng hạn như in ấn và nhuộm.
III. Độ hòa tan và khả năng tương thích ứng dụng
1. Tan nhanh, trong suốt, không để lại cặn: Với khả năng hòa tan tuyệt vời. Khi hòa tan vào nước, nó tan nhanh và đều, tạo thành dung dịch trong suốt mà không có kết tủa hay cặn. Đặc tính này làm cho nó lý tưởng cho các ứng dụng nông nghiệp như tưới nhỏ giọt, tưới phun và phun lá, ngăn ngừa tắc nghẽn thiết bị tưới. Trong các ứng dụng công nghiệp, nó cũng giúp giảm thời gian chuẩn bị và nâng cao hiệu quả sản xuất.
2. Độ ổn định ion sau khi hòa tan: Các ion magie và sulfat được giải phóng sau khi hòa tan vẫn ổn định trong dung dịch và không dễ bị kết tủa hoặc phân hủy. Điều này làm cho nó phù hợp để bào chế các chế phẩm có thể bảo quản lâu dài, đáp ứng nhu cầu của ngành dược phẩm và hóa chất.








